Từ điển Anh Việt
"identification number"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
identification number
Lĩnh vực:
toán & tin
số định danh
số hiệu nhận dạng
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
số hiệu (đăng ký) máy
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
số hiệu định danh
Lĩnh vực:
xây dựng
số nhận diện
customer identification number
số nhận biết khách hàng
flight identification number
số nhận dạng chuyến bay
vehicle identification number (vin)
số xác định xe
số nhận dạng
personal identification number
số nhận diện cá nhân
personal identification number
số phận dạng cá nhân
tax identification number
số đăng bộ thuế
tax identification number
số đăng bộ thuế vụ
taxpayer identification number (tin)
Số chứng minh của người đóng thuế (ở Hoa Kỳ)
Xem thêm:
number
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
identification number
Từ điển WordNet
n.
a numeral or string of numerals that is used for identification;
number
she refused to give them her Social Security number